eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “dạy học” in English?

English: educate · UK ˈɛdjʊkeɪt · US ˈɛdʒʊkeɪt

“dạy học” in English is educate.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Trường của chúng tôi giáo dục hơn 500 học sinh từ mầm non đến lớp 12.
    Our school educates over 500 students from kindergarten to grade 12.
  • Cha mẹ cô ấy muốn cho cô học tập ở nước ngoài để cải thiện tiếng Anh.
    Her parents wanted to educate her abroad to improve her English.
  • Chúng ta cần giáo dục công chúng về những nguy hiểm của ô nhiễm nhựa.
    We need to educate the public about the dangers of plastic pollution.
  • Cô ấy được đào tạo tại Đại học Cambridge.
    She was educated at Cambridge University.

Also: teach

FAQ

How do you say "dạy học" in English?

educate

"dạy học" in English

The English word for "dạy học" is "educate".

Example sentence 1 with "dạy học"

Trường của chúng tôi giáo dục hơn 500 học sinh từ mầm non đến lớp 12. — Our school educates over 500 students from kindergarten to grade 12.

Example sentence 2 with "dạy học"

Cha mẹ cô ấy muốn cho cô học tập ở nước ngoài để cải thiện tiếng Anh. — Her parents wanted to educate her abroad to improve her English.

Full English entry: educate → · educate in context · Sentence bank