eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “để cho” in English?

English: allow · UK /əˈlaʊ/ · US /əˈlaʊ/

“để cho” in English is allow.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi.
    The teacher allowed her students to leave early after the exam.
  • Hút thuốc không được phép trong nhà hàng này.
    Smoking is not allowed in this restaurant.
  • Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ nhà hai ngày mỗi tuần.
    The new policy allows employees to work from home two days a week.
  • Bạn phải để cho sơn khô hoàn toàn, cần có thời gian cho việc đó.
    You must allow time for the paint to dry completely.

FAQ

How do you say "để cho" in English?

allow

"để cho" in English

The English word for "để cho" is "allow".

Example sentence 1 with "để cho"

Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi. — The teacher allowed her students to leave early after the exam.

Example sentence 2 with "để cho"

Hút thuốc không được phép trong nhà hàng này. — Smoking is not allowed in this restaurant.

Full English entry: allow → · allow in context · Sentence bank