How do you say “dễ dàng” in English?
English: easy · UK ˈiːzi · US ˈiːzi
“dễ dàng” in English is easy.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Công việc này rất dễ dàng đối với tôi.
This task is very easy for me. - Cô ấy cảm thấy thoải mái về quyết định đó sau khi thảo luận với gia đình.
She felt easy about the decision after discussing it with her family. - Hãy bình tĩnh và đừng lo lắng về vấn đề này.
Take it easy and don't worry about the problem. - Anh ấy có một cuộc sống thanh thoát với những người bạn tốt và công việc ổn định.
He has an easy life with good friends and a stable job.
FAQ
How do you say "dễ dàng" in English?
easy
"dễ dàng" in English
The English word for "dễ dàng" is "easy".
Example sentence 1 with "dễ dàng"
Công việc này rất dễ dàng đối với tôi. — This task is very easy for me.
Example sentence 2 with "dễ dàng"
Cô ấy cảm thấy thoải mái về quyết định đó sau khi thảo luận với gia đình. — She felt easy about the decision after discussing it with her family.
Full English entry: easy → · easy in context · Sentence bank