How do you say “dễ thấy” in English?
English: obvious · UK /ˈɒbviəs/ · US /ˈɑːbviəs/
“dễ thấy” in English is obvious.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Rõ ràng là cô ấy nói dối vì cô ấy không thể nhìn thẳng vào mắt tôi.
It's obvious that she was lying because she couldn't look me in the eye. - Câu trả lời rõ ràng đến mức ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu được.
The answer was so obvious that even a child could figure it out. - Có một giải pháp rõ ràng cho vấn đề này—chúng ta chỉ cần thêm kinh phí.
There's an obvious solution to this problem—we just need more funding. - Lựa chọn hiển nhiên sẽ là thuê một người có kinh nghiệm hơn.
The obvious choice would be to hire someone with more experience.
FAQ
How do you say "dễ thấy" in English?
obvious
"dễ thấy" in English
The English word for "dễ thấy" is "obvious".
Example sentence 1 with "dễ thấy"
Rõ ràng là cô ấy nói dối vì cô ấy không thể nhìn thẳng vào mắt tôi. — It's obvious that she was lying because she couldn't look me in the eye.
Example sentence 2 with "dễ thấy"
Câu trả lời rõ ràng đến mức ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu được. — The answer was so obvious that even a child could figure it out.
Full English entry: obvious → · obvious in context · Sentence bank