eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “dễ vỡ” in English?

English: fragile · UK ˈfrædʒaɪl · US ˈfrædʒəl

“dễ vỡ” in English is fragile.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó.
    The glass vase is very fragile, so please handle it with care.
  • Sức khỏe của cô ấy vẫn yếu ớt trong suốt thời gian phục hồi.
    Her health remained fragile throughout her recovery period.
  • Thỏa thuận hòa bình vẫn còn không vững chắc và có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.
    The peace agreement is still fragile and could collapse at any moment.
  • Hãy xử lý các vật dễ vỡ được đánh dấu trên hộp này một cách đặc biệt cẩn thận.
    Handle the fragile items marked on this box with extra attention.

FAQ

How do you say "dễ vỡ" in English?

fragile

"dễ vỡ" in English

The English word for "dễ vỡ" is "fragile".

Example sentence 1 with "dễ vỡ"

Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó. — The glass vase is very fragile, so please handle it with care.

Example sentence 2 with "dễ vỡ"

Sức khỏe của cô ấy vẫn yếu ớt trong suốt thời gian phục hồi. — Her health remained fragile throughout her recovery period.

Full English entry: fragile → · fragile in context · Sentence bank