eword.vn </> .md

Fragile nghĩa là gì?

Fragile nghĩa là dễ vỡ

UK ˈfrædʒaɪl · US ˈfrædʒəl

adjectiveTrung cấp (B1)

Fragile nghĩa là dễ vỡ. Phát âm IPA: ˈfrædʒəl.

Collocations — cụm đi với fragile

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Fragile có hai ý chính:

  1. Vật lý: Dễ bị vỡ, hỏng khi va đập hoặc xử lý bất cẩn (vật liệu, đồ vật)
  2. Trường hợp trừu tượng: Yếu ớt, không vững chắc, dễ bị tổn hại (sức khỏe, tình hình chính trị, mối quan hệ)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Fragile Dễ vỡ, có nguy cơ bị hỏng a fragile glass
Frail Yếu ớt, không khỏe (thường dùng cho con người) a frail elderly person
Delicate Tinh tế, mỏng manh, cần xử lý nhẹ nhàng a delicate flower
Brittle Dễ gãy (vật liệu cứng nhưng mong manh) brittle plastic

Mẹo nhớ

  • "Frag" = mảnh vỡ → fragile = dễ thành mảnh vỡ
  • Từ Latin "fragilis" (từ frangere = gẫy, vỡ)
  • Hình ảnh: Một chiếc cốc trong hộp đựng hàng dễ vỡ → cần dán nhãn "FRAGILE"

Sử dụng thường gặp

  • Packaging: "This package contains fragile items. Handle with care."
  • Sức khỏe: "After the surgery, his condition is still fragile."
  • Tình cảm: "Their friendship is fragile and needs nurturing."
  • Kinh tế: "The economy is in a fragile state."

Các dạng liên quan

  • Fragility (n): tính dễ vỡ, sự yếu ớt
  • Fragilely (adv): một cách dễ vỡ (ít dùng)
  • Fragility (n): the fragility of life = tính mong manh của cuộc sống

FAQ

Q: "Fragile" có thể dùng cho con người không?
A: Có, nhưng thường để chỉ sức khỏe/tinh thần yếu ớt. Để nói một người gầy yếu về thể chất, dùng "frail" là tự nhiên hơn.

Q: Sự khác biệt giữa "fragile" và "vulnerable" là gì?
A: Fragile nhấn mạnh khả năng bị vỡ/hỏng; vulnerable nhấn mạnh khả năng bị tổn thương/tấn công, nhưng không nhất thiết dễ vỡ.

Câu hỏi thường gặp

fragile nghĩa là gì?

dễ vỡ

fragile trong tiếng Việt là gì?

dễ vỡ

What does "fragile" mean?

easily broken, damaged, or destroyed; delicate and requiring careful handling

Ví dụ câu với fragile?

The glass vase is very fragile, so please handle it with care. — Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó.

Ví dụ câu với fragile?

Her health remained fragile throughout her recovery period. — Sức khỏe của cô ấy vẫn yếu ớt trong suốt thời gian phục hồi.