Định nghĩa chi tiết
Fragile có hai ý chính:
- Vật lý: Dễ bị vỡ, hỏng khi va đập hoặc xử lý bất cẩn (vật liệu, đồ vật)
- Trường hợp trừu tượng: Yếu ớt, không vững chắc, dễ bị tổn hại (sức khỏe, tình hình chính trị, mối quan hệ)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fragile | Dễ vỡ, có nguy cơ bị hỏng | a fragile glass |
| Frail | Yếu ớt, không khỏe (thường dùng cho con người) | a frail elderly person |
| Delicate | Tinh tế, mỏng manh, cần xử lý nhẹ nhàng | a delicate flower |
| Brittle | Dễ gãy (vật liệu cứng nhưng mong manh) | brittle plastic |
Mẹo nhớ
- "Frag" = mảnh vỡ → fragile = dễ thành mảnh vỡ
- Từ Latin "fragilis" (từ frangere = gẫy, vỡ)
- Hình ảnh: Một chiếc cốc trong hộp đựng hàng dễ vỡ → cần dán nhãn "FRAGILE"
Sử dụng thường gặp
- Packaging: "This package contains fragile items. Handle with care."
- Sức khỏe: "After the surgery, his condition is still fragile."
- Tình cảm: "Their friendship is fragile and needs nurturing."
- Kinh tế: "The economy is in a fragile state."
Các dạng liên quan
- Fragility (n): tính dễ vỡ, sự yếu ớt
- Fragilely (adv): một cách dễ vỡ (ít dùng)
- Fragility (n): the fragility of life = tính mong manh của cuộc sống
FAQ
Q: "Fragile" có thể dùng cho con người không?
A: Có, nhưng thường để chỉ sức khỏe/tinh thần yếu ớt. Để nói một người gầy yếu về thể chất, dùng "frail" là tự nhiên hơn.
Q: Sự khác biệt giữa "fragile" và "vulnerable" là gì?
A: Fragile nhấn mạnh khả năng bị vỡ/hỏng; vulnerable nhấn mạnh khả năng bị tổn thương/tấn công, nhưng không nhất thiết dễ vỡ.