How do you say “địa vị” in English?
English: status · UK /ˈsteɪtəs/ · US /ˈsteɪtəs/
“địa vị” in English is status.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đã đạt được vị thế cao trong công việc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
She has achieved a high status in her profession after years of hard work. - Tình trạng hiện tại của đơn xin visa của bạn như thế nào?
What is the current status of your visa application? - Anh ấy muốn cải thiện địa vị xã hội của mình bằng cách tìm một công việc tốt hơn.
He wants to improve his social status by getting a better job.
FAQ
How do you say "địa vị" in English?
status
"địa vị" in English
The English word for "địa vị" is "status".
Example sentence 1 with "địa vị"
Cô ấy đã đạt được vị thế cao trong công việc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ. — She has achieved a high status in her profession after years of hard work.
Example sentence 2 with "địa vị"
Tình trạng hiện tại của đơn xin visa của bạn như thế nào? — What is the current status of your visa application?
Full English entry: status → · status in context · Sentence bank