How do you say “diễn đạt” in English?
English: express · UK /ɪkˈspres/ · US /ɪkˈspres/
“diễn đạt” in English is express.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp.
She expressed her concerns about the project during the meeting. - Tôi không thể nói lên lòng biết ơn sâu sắc của mình với bạn.
I can't express how grateful I am for your help. - Chúng tôi gửi gói hàng bằng đường chuyên tải nhanh để đảm bảo nó sẽ đến ngày mai.
We sent the package by express mail to ensure it arrives tomorrow. - Gương mặt anh ấy bộc lộ sự tức giận mà không nói một lời.
His face expressed anger without him saying a single word.
FAQ
How do you say "diễn đạt" in English?
express
"diễn đạt" in English
The English word for "diễn đạt" is "express".
Example sentence 1 with "diễn đạt"
Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp. — She expressed her concerns about the project during the meeting.
Example sentence 2 with "diễn đạt"
Tôi không thể nói lên lòng biết ơn sâu sắc của mình với bạn. — I can't express how grateful I am for your help.
Full English entry: express → · express in context · Sentence bank