eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “điều đứng đắn” in English?

English: right · UK /raɪt/ · US /raɪt/

“điều đứng đắn” in English is right.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Mọi người đều có quyền được giáo dục.
    Everyone has the right to education.
  • Rẽ phải ở đèn giao thông kế tiếp.
    Turn right at the next traffic light.
  • Câu trả lời của bạn đúng, nhưng phép tính của bạn sai.
    Your answer is right, but your calculation is wrong.
  • Không phải là điều đúng đắn khi gian lận trong kỳ thi.
    It is not right to cheat on an exam.

FAQ

How do you say "điều đứng đắn" in English?

right

"điều đứng đắn" in English

The English word for "điều đứng đắn" is "right".

Example sentence 1 with "điều đứng đắn"

Mọi người đều có quyền được giáo dục. — Everyone has the right to education.

Example sentence 2 with "điều đứng đắn"

Rẽ phải ở đèn giao thông kế tiếp. — Turn right at the next traffic light.

Full English entry: right → · right in context · Sentence bank