How do you say “điều khiển” in English?
English: manipulate · UK /məˈnɪpjuleɪt/ · US /məˈnɪpjuleɪt/
“điều khiển” in English is manipulate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Nhà chính trị đã xuyển động dư luận công chúng thông qua những tuyên bố sai lệch.
The politician manipulated public opinion through misleading statements. - Cô ấy khéo léo điều khiển tình huống theo lợi ích của mình.
She skillfully manipulated the situation to her advantage. - Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận đặt lại xương gãy về vị trí ban đầu.
The surgeon carefully manipulated the fractured bone back into place. - Đừng để người khác lợi dụng bạn để đưa ra những quyết định tồi tệ.
Don't let others manipulate you into making bad decisions.
FAQ
How do you say "điều khiển" in English?
manipulate
"điều khiển" in English
The English word for "điều khiển" is "manipulate".
Example sentence 1 with "điều khiển"
Nhà chính trị đã xuyển động dư luận công chúng thông qua những tuyên bố sai lệch. — The politician manipulated public opinion through misleading statements.
Example sentence 2 with "điều khiển"
Cô ấy khéo léo điều khiển tình huống theo lợi ích của mình. — She skillfully manipulated the situation to her advantage.
Full English entry: manipulate → · manipulate in context · Sentence bank