eword.vn </> .md

Manipulate nghĩa là gì?

Manipulate nghĩa là thao tác

UK /məˈnɪpjuleɪt/ · US /məˈnɪpjuleɪt/

verbTrung–cao (B2)

Manipulate nghĩa là thao tác. Phát âm IPA: /məˈnɪpjuleɪt/.

Collocations — cụm đi với manipulate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Manipulate có hai ý chính:

  1. Điều khiển/Thao tác (cơ học): Sử dụng tay hoặc công cụ để xử lý, vận hành một cái gì đó.

    • Ví dụ: manipulate a camera, manipulate the controls
  2. Xuyển động/Lợi dụng (tâm lý): Ảnh hưởng hoặc kiểm soát ai đó theo cách không trực tiếp, thường vì lợi ích cá nhân.

    • Ví dụ: manipulate someone's feelings, manipulate the media

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Khác biệt
manipulate Điều khiển, lợi dụng (thường tinh vi, gián tiếp) Nhấn mạnh sự tinh vi, có ý định
control Giữ quyền kiểm soát (trực tiếp hơn) Tổng quát, có thể công khai
exploit Lợi dụng lợi thế (bóc lột, tàn nhẫn) Mạnh hơn, hàm ý bất công
handle Thao tác bằng tay Trung lập, không có ý đồ xấu

Cách sử dụng

Ngữ pháp

  • Manipulate + object: She manipulates the data. (Cô ấy điều chỉnh dữ liệu.)
  • Manipulate + someone + into + -ing: He manipulated them into agreeing. (Anh ta lợi dụng họ để đồng ý.)
  • Manipulate + something + into + noun: The therapist manipulated the spine into proper alignment. (Nhà trị liệu đặt cột sống về vị trí đúng.)

Ví dụ nâng cao

  • Financial advisors were accused of manipulating stock prices. (Các cố vấn tài chính bị cáo buộc điều chỉnh giá cổ phiếu.)
  • Parents sometimes manipulate their children through guilt. (Cha mẹ thỉnh thoảng lợi dụng con em qua cảm giác tội lỗi.)
  • Magicians manipulate audience perception through sleight of hand. (Ảo thuật gia điều khiển nhận thức khán giả thông qua khéo tay.)

Mẹo nhớ

"MANI" (tay) + "PULATE" (từ pulse/hành động)

Bắt nguồn từ từ Latinh manus (tay). Ban đầu chỉ nghĩa "thao tác bằng tay", rồi mở rộng thành "kiểm soát khinh khí cầu" hay "ảnh hưởng tinh vi". Hình ảnh "bàn tay" giúp nhớ rằng từ này thường mang ý nghĩa kiểm soát, điều khiển từ "phía sau".

Thường gặp trong bối cảnh nào?

  • Tâm lý học: emotional manipulation, psychological manipulation
  • Kinh doanh: manipulate market, data manipulation
  • Y tế: spinal manipulation (trị liệu tay), joint manipulation
  • Truyền thông: manipulate the narrative, manipulate public perception

Câu hỏi thường gặp

Q: "Manipulate" luôn có ý đồ xấu không?

A: Không. Trong y học, "manipulate" là trung lập (bác sĩ manipulate xương). Nhưng trong bối cảnh con người, nó gần như luôn mang sắc thái tiêu cực.

Q: Khác gì với "influence"?

A: Influence có thể công khai, thiện chí; manipulate luôn tinh vi, gián tiếp, thường tự lợi.

Câu hỏi thường gặp

manipulate nghĩa là gì?

thao tác

manipulate trong tiếng Việt là gì?

thao tác

What does "manipulate" mean?

to control or influence someone or something skillfully, especially in an unfair way; to handle or operate something with hands or mechanically

Ví dụ câu với manipulate?

The politician manipulated public opinion through misleading statements. — Nhà chính trị đã xuyển động dư luận công chúng thông qua những tuyên bố sai lệch.

Ví dụ câu với manipulate?

She skillfully manipulated the situation to her advantage. — Cô ấy khéo léo điều khiển tình huống theo lợi ích của mình.