How do you say “định” in English?
English: intend · UK /ɪnˈtend/ · US /ɪnˈtend/
“định” in English is intend.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi định hoàn thành dự án vào thứ Sáu tuần tới.
I intend to finish the project by next Friday. - Bạn định nói gì khi bạn làm gián đoạn cuộc họp?
What did you intend to say when you interrupted the meeting? - Loại thuốc này được dự định cho người lớn, không phải trẻ em.
This medicine is intended for adults, not children. - Cô ấy không có ý xấu; cô ấy chỉ cố gắng giúp đỡ.
She intends no harm; she was just trying to help.
FAQ
How do you say "định" in English?
intend
"định" in English
The English word for "định" is "intend".
Example sentence 1 with "định"
Tôi định hoàn thành dự án vào thứ Sáu tuần tới. — I intend to finish the project by next Friday.
Example sentence 2 with "định"
Bạn định nói gì khi bạn làm gián đoạn cuộc họp? — What did you intend to say when you interrupted the meeting?
Full English entry: intend → · intend in context · Sentence bank