eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “đối phó” in English?

English: cope · UK /kəʊp/ · US /koʊp/

“đối phó” in English is cope.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Sau tai nạn, cô ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với chấn thương tâm lý.
    After the accident, she struggled to cope with the trauma.
  • Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn khi đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.
    Many families are finding it hard to cope with rising living costs.
  • Anh ấy sử dụng tập thể dục như một cách để đối phó với stress.
    He uses exercise as a way to cope with stress.
  • Tôi có thể chịu đựng lời chỉ trích, nhưng không thể chịu sự bất chính.
    I can cope with criticism, but not with dishonesty.

FAQ

How do you say "đối phó" in English?

cope

"đối phó" in English

The English word for "đối phó" is "cope".

Example sentence 1 with "đối phó"

Sau tai nạn, cô ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với chấn thương tâm lý. — After the accident, she struggled to cope with the trauma.

Example sentence 2 with "đối phó"

Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn khi đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao. — Many families are finding it hard to cope with rising living costs.

Full English entry: cope → · cope in context · Sentence bank