eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “đón chào” in English?

English: celebrate · UK /ˈsel.ɪ.breɪt/ · US /ˈsel.ə.breɪt/

“đón chào” in English is celebrate.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn tại nhà hàng yêu thích.
    We celebrated our wedding anniversary with a romantic dinner at our favorite restaurant.
  • Cả thành phố tưng bừng khi đội bóng đá của họ vô địch.
    The whole town celebrated when their football team won the championship.
  • Bảo tàng tôn vinh cuộc đời và tác phẩm của nhà vẽ nổi tiếng qua triển lãm đặc biệt.
    The museum celebrated the life and work of the famous painter through a special exhibition.
  • Nhiều nước đón chào Ngày Quốc tế Phụ nữ vào ngày 8 tháng 3.
    Many countries celebrate Women's Day on March 8th.

FAQ

How do you say "đón chào" in English?

celebrate

"đón chào" in English

The English word for "đón chào" is "celebrate".

Example sentence 1 with "đón chào"

Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn tại nhà hàng yêu thích. — We celebrated our wedding anniversary with a romantic dinner at our favorite restaurant.

Example sentence 2 with "đón chào"

Cả thành phố tưng bừng khi đội bóng đá của họ vô địch. — The whole town celebrated when their football team won the championship.

Full English entry: celebrate → · celebrate in context · Sentence bank