eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “đơn giản” in English?

English: basic · UK /ˈbeɪsɪk/ · US /ˈbeɪsɪk/

“đơn giản” in English is basic.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Bạn cần học các quy tắc cơ bản của ngữ pháp trước khi viết những câu phức tạp.
    You need to learn the basic rules of grammar before writing complex sentences.
  • Khách sạn cung cấp chỗ ở cơ bản với các phòng sạch sẽ và giường thoải mái.
    The hotel offers basic accommodation with clean rooms and comfortable beds.
  • Hiểu biết kiến thức cơ bản về toán học là cần thiết cho những nghiên cứu nâng cao.
    Understanding the basics of mathematics is essential for advanced studies.
  • Cô ấy mặc quần áo đen đơn giản phù hợp với mọi dịp.
    She wore basic black clothes that suited every occasion.

FAQ

How do you say "đơn giản" in English?

basic

"đơn giản" in English

The English word for "đơn giản" is "basic".

Example sentence 1 with "đơn giản"

Bạn cần học các quy tắc cơ bản của ngữ pháp trước khi viết những câu phức tạp. — You need to learn the basic rules of grammar before writing complex sentences.

Example sentence 2 with "đơn giản"

Khách sạn cung cấp chỗ ở cơ bản với các phòng sạch sẽ và giường thoải mái. — The hotel offers basic accommodation with clean rooms and comfortable beds.

Full English entry: basic → · basic in context · Sentence bank