How do you say “dòng chảy” in English?
English: current · UK /ˈkʌrənt/ · US /ˈkɜːrənt/
“dòng chảy” in English is current.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Dòng điện trong dây dẫn là 10 ampe.
The electric current in the wire is 10 amps. - Những dòng chảy mạnh của đại dương có thể ảnh hưởng đến việc điều hướng tàu.
Strong ocean currents can affect ship navigation. - Những xu hướng hiện tại trong công nghệ là gì?
What are current trends in technology? - Cô ấy là tổng giám đốc hiện tại của công ty.
She is the current president of the company.
FAQ
How do you say "dòng chảy" in English?
current
"dòng chảy" in English
The English word for "dòng chảy" is "current".
Example sentence 1 with "dòng chảy"
Dòng điện trong dây dẫn là 10 ampe. — The electric current in the wire is 10 amps.
Example sentence 2 with "dòng chảy"
Những dòng chảy mạnh của đại dương có thể ảnh hưởng đến việc điều hướng tàu. — Strong ocean currents can affect ship navigation.
Full English entry: current → · current in context · Sentence bank