eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “đồng ý” in English?

English: agree · UK /əˈɡriː/ · US /əˈɡriː/

“đồng ý” in English is agree.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn.
    I agree with your decision to study abroad.
  • Kế hoạch này có phù hợp với thời gian biểu của bạn không?
    Does this plan agree with your schedule?
  • Cuối cùng chúng tôi đã thống nhất được thời gian họp tuần tới.
    We finally agreed on a meeting time for next week.
  • Cô ấy không đồng ý rằng bộ phim đó hay.
    She doesn't agree that the movie was good.

FAQ

How do you say "đồng ý" in English?

agree

"đồng ý" in English

The English word for "đồng ý" is "agree".

Example sentence 1 with "đồng ý"

Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn. — I agree with your decision to study abroad.

Example sentence 2 with "đồng ý"

Kế hoạch này có phù hợp với thời gian biểu của bạn không? — Does this plan agree with your schedule?

Full English entry: agree → · agree in context · Sentence bank