eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “dũng cảm” in English?

English: brave · UK /breɪv/ · US /breɪv/

“dũng cảm” in English is brave.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Những lính cứu hỏa dũng cảm đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình.
    The brave firefighters rushed into the burning building to save the family.
  • Cô ấy đã can đảm chịu mưa lớn để tham dự cuộc họp quan trọng.
    She braved the heavy rain to attend the important meeting.
  • Cần có sự dũng cảm để thừa nhận sai lầm của mình công khai.
    It takes a brave person to admit their mistakes in public.
  • Anh ấy quyết định đương đầu với những thách thức và khởi động kinh doanh riêng.
    He decided to brave the challenges and start his own business.

FAQ

How do you say "dũng cảm" in English?

brave

"dũng cảm" in English

The English word for "dũng cảm" is "brave".

Example sentence 1 with "dũng cảm"

Những lính cứu hỏa dũng cảm đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình. — The brave firefighters rushed into the burning building to save the family.

Example sentence 2 with "dũng cảm"

Cô ấy đã can đảm chịu mưa lớn để tham dự cuộc họp quan trọng. — She braved the heavy rain to attend the important meeting.

Full English entry: brave → · brave in context · Sentence bank