eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “dừng lại” in English?

English: stop · UK /stɒp/ · US /stɑːp/

“dừng lại” in English is stop.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng.
    Can you stop the car? We need to get some gas.
  • Trạm xe buýt ở ngay quanh góc phố.
    The bus stop is just around the corner.
  • Cô ấy ngừng làm việc lúc 5 giờ chiều và về nhà.
    She stopped working at 5 PM and went home.
  • Mưa đã ngừng rồi; chúng ta có thể ra ngoài bây giờ.
    The rain has stopped; we can go out now.

FAQ

How do you say "dừng lại" in English?

stop

"dừng lại" in English

The English word for "dừng lại" is "stop".

Example sentence 1 with "dừng lại"

Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng. — Can you stop the car? We need to get some gas.

Example sentence 2 with "dừng lại"

Trạm xe buýt ở ngay quanh góc phố. — The bus stop is just around the corner.

Full English entry: stop → · stop in context · Sentence bank