eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “gắn bó” in English?

English: engage · UK /ɪnˈɡeɪdʒ/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ/

“gắn bó” in English is engage.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Giáo viên cố gắng thu hút sự tham gia của học sinh trong những cuộc thảo luận về sự kiện hiện tại.
    The teacher tries to engage her students in discussions about current events.
  • Chúng ta cần gắn bó với khách hàng để hiểu rõ hơn nhu cầu của họ.
    We need to engage with our customers to understand their needs better.
  • Cô ấy hứa hẹn sẽ kết hôn với anh ấy vào năm tới.
    She engaged herself to marry him next year.
  • Hai bánh răng gắn vào nhau khi máy bắt đầu hoạt động.
    The two gears engage when the machinery starts.

FAQ

How do you say "gắn bó" in English?

engage

"gắn bó" in English

The English word for "gắn bó" is "engage".

Example sentence 1 with "gắn bó"

Giáo viên cố gắng thu hút sự tham gia của học sinh trong những cuộc thảo luận về sự kiện hiện tại. — The teacher tries to engage her students in discussions about current events.

Example sentence 2 with "gắn bó"

Chúng ta cần gắn bó với khách hàng để hiểu rõ hơn nhu cầu của họ. — We need to engage with our customers to understand their needs better.

Full English entry: engage → · engage in context · Sentence bank