How do you say “giảm thiểu” in English?
English: minimize · UK /ˈmɪnɪmaɪz/ · US /ˈmɪnɪmaɪz/
“giảm thiểu” in English is minimize.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí.
We need to minimize waste in our production process to reduce costs. - Cô ấy cố gắng xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của bệnh, nhưng cuối cùng vẫn phải đi khám bác sĩ.
She tried to minimize the severity of her illness, but eventually had to see a doctor. - Công ty đã giảm thiểu tác động môi trường bằng cách chuyển sang năng lượng tái tạo.
The company minimized its environmental impact by switching to renewable energy. - Đừng coi thường những đóng góp của anh ấy cho dự án – anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.
Don't minimize his contributions to the project – he worked very hard.
FAQ
How do you say "giảm thiểu" in English?
minimize
"giảm thiểu" in English
The English word for "giảm thiểu" is "minimize".
Example sentence 1 with "giảm thiểu"
Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí. — We need to minimize waste in our production process to reduce costs.
Example sentence 2 with "giảm thiểu"
Cô ấy cố gắng xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của bệnh, nhưng cuối cùng vẫn phải đi khám bác sĩ. — She tried to minimize the severity of her illness, but eventually had to see a doctor.
Full English entry: minimize → · minimize in context · Sentence bank