How do you say “hài lòng” in English?
English: content · UK /ˈkɒn.tent/ · US /ˈkɑːn.tent/
“hài lòng” in English is content.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Trang web có nội dung thú vị về du lịch và văn hóa.
The website has interesting content about travel and culture. - Cô ấy cảm thấy hài lòng với cuộc sống đơn giản ở nông thôn.
She felt content with her simple life in the countryside. - Nội dung chính của cuốn sách được chia thành mười chương.
The main content of the book is divided into ten chapters. - Anh ấy có vẻ hài lòng chỉ ngồi bên cửa sổ xem mưa.
He seemed content just sitting by the window watching the rain.
FAQ
How do you say "hài lòng" in English?
content
"hài lòng" in English
The English word for "hài lòng" is "content".
Example sentence 1 with "hài lòng"
Trang web có nội dung thú vị về du lịch và văn hóa. — The website has interesting content about travel and culture.
Example sentence 2 with "hài lòng"
Cô ấy cảm thấy hài lòng với cuộc sống đơn giản ở nông thôn. — She felt content with her simple life in the countryside.
Full English entry: content → · content in context · Sentence bank