eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “hào phóng” in English?

English: generous · UK /ˈdʒenərəs/ · US /ˈdʒenərəs/

“hào phóng” in English is generous.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy là một người hào phóng, luôn quyên góp cho từ thiện.
    She is a generous person who always donates to charity.
  • Anh ấy đã cho tiền tip rộng rãi cho bồi bàn vì dịch vụ tuyệt vời.
    He gave a generous tip to the waiter for excellent service.
  • Công ty đã đưa ra gói lương hấp dẫn để thu hút nhân tài.
    The company offered a generous salary package to attract top talent.
  • Thật là hào phóng của bạn khi cho tôi mượn tiền mà không tính lãi.
    It was generous of you to lend me money without asking for interest.

FAQ

How do you say "hào phóng" in English?

generous

"hào phóng" in English

The English word for "hào phóng" is "generous".

Example sentence 1 with "hào phóng"

Cô ấy là một người hào phóng, luôn quyên góp cho từ thiện. — She is a generous person who always donates to charity.

Example sentence 2 with "hào phóng"

Anh ấy đã cho tiền tip rộng rãi cho bồi bàn vì dịch vụ tuyệt vời. — He gave a generous tip to the waiter for excellent service.

Full English entry: generous → · generous in context · Sentence bank