How do you say “khẩn cấp” in English?
English: urgent · UK ˈɜːdʒənt · US ˈɜːrdʒənt
“khẩn cấp” in English is urgent.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chúng tôi có một cuộc họp khẩn cấp vào sáng mai.
We have an urgent meeting scheduled for tomorrow morning. - Cô gọi bệnh viện để thông báo về một vấn đề y tế cấp bách.
She called the hospital about an urgent medical issue. - Công ty cần giải quyết vấn đề cấp bách này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
The company needs to address this urgent problem before it gets worse.
FAQ
How do you say "khẩn cấp" in English?
urgent
"khẩn cấp" in English
The English word for "khẩn cấp" is "urgent".
Example sentence 1 with "khẩn cấp"
Chúng tôi có một cuộc họp khẩn cấp vào sáng mai. — We have an urgent meeting scheduled for tomorrow morning.
Example sentence 2 with "khẩn cấp"
Cô gọi bệnh viện để thông báo về một vấn đề y tế cấp bách. — She called the hospital about an urgent medical issue.
Full English entry: urgent → · urgent in context · Sentence bank