How do you say “khát vọng” in English?
English: ambition · UK /æmˈbɪʃ.ən/ · US /æmˈbɪʃ.ən/
“khát vọng” in English is ambition.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tham vọng của cô ấy là trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng trước khi 35 tuổi.
Her ambition was to become a renowned surgeon before turning 35. - Anh ấy theo đuổi tham vọng của mình một cách không ngừng, làm việc 12 tiếng mỗi ngày để xây dựng công ty khởi nghiệp.
He pursued his ambitions relentlessly, working 12-hour days to build his startup. - Tham vọng mà không có kỷ luật thường dẫn đến thất vọng.
Ambition without discipline often leads to disappointment. - Cô ấy giữ kín những tham vọng bí mật về việc rời bỏ công việc công ty để mở một quán cà phê.
She harbored secret ambitions of leaving her corporate job to open a café.
FAQ
How do you say "khát vọng" in English?
ambition
"khát vọng" in English
The English word for "khát vọng" is "ambition".
Example sentence 1 with "khát vọng"
Tham vọng của cô ấy là trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng trước khi 35 tuổi. — Her ambition was to become a renowned surgeon before turning 35.
Example sentence 2 with "khát vọng"
Anh ấy theo đuổi tham vọng của mình một cách không ngừng, làm việc 12 tiếng mỗi ngày để xây dựng công ty khởi nghiệp. — He pursued his ambitions relentlessly, working 12-hour days to build his startup.
Full English entry: ambition → · ambition in context · Sentence bank