How do you say “khôi phục” in English?
English: restore · UK /rɪˈstɔː(r)/ · US /rɪˈstɔːr/
“khôi phục” in English is restore.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu.
The antique furniture has been carefully restored to its original beauty. - Sau một giấc ngủ tốt, cô cảm thấy năng lượng của mình được phục hồi.
After a good night's sleep, she felt her energy restored. - Chính phủ đã phục hồi quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
The government restored diplomatic relations between the two countries. - Sản phẩm mới này tuyên bố sẽ khôi phục ánh sáng trẻ trung của da bạn.
This new product claims to restore your skin's youthful glow.
FAQ
How do you say "khôi phục" in English?
restore
"khôi phục" in English
The English word for "khôi phục" is "restore".
Example sentence 1 with "khôi phục"
Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu. — The antique furniture has been carefully restored to its original beauty.
Example sentence 2 with "khôi phục"
Sau một giấc ngủ tốt, cô cảm thấy năng lượng của mình được phục hồi. — After a good night's sleep, she felt her energy restored.
Full English entry: restore → · restore in context · Sentence bank