eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “kiềm chế” in English?

English: contain · UK /kənˈteɪn/ · US /kənˈteɪn/

“kiềm chế” in English is contain.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cái lọ này chứa mứt tự làm.
    This jar contains homemade jam.
  • Báo cáo bao gồm nhiều phát hiện quan trọng.
    The report contains several important findings.
  • Cô ấy phải cố gắng kiềm chế sự giận dữ của mình trong cuộc họp.
    She struggled to contain her anger during the meeting.
  • Loại thuốc này chứa các thành phần tự nhiên.
    This medicine contains natural ingredients.

FAQ

How do you say "kiềm chế" in English?

contain

"kiềm chế" in English

The English word for "kiềm chế" is "contain".

Example sentence 1 with "kiềm chế"

Cái lọ này chứa mứt tự làm. — This jar contains homemade jam.

Example sentence 2 with "kiềm chế"

Báo cáo bao gồm nhiều phát hiện quan trọng. — The report contains several important findings.

Full English entry: contain → · contain in context · Sentence bank