How do you say “kiên cố” in English?
English: strong · UK strɒŋ · US strɔːŋ
“kiên cố” in English is strong.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng.
He is a strong man who can lift heavy boxes. - Cây cầu này rất kiên cố và có thể chịu được động đất.
This bridge is very strong and can withstand earthquakes. - Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ và luôn bảo vệ niềm tin của mình.
She has a strong personality and always stands up for her beliefs. - Cà phê này có hương vị đậm đà giúp bạn tỉnh táo vào buổi sáng.
The coffee has a strong flavor that wakes you up in the morning.
FAQ
How do you say "kiên cố" in English?
strong
"kiên cố" in English
The English word for "kiên cố" is "strong".
Example sentence 1 with "kiên cố"
Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng. — He is a strong man who can lift heavy boxes.
Example sentence 2 with "kiên cố"
Cây cầu này rất kiên cố và có thể chịu được động đất. — This bridge is very strong and can withstand earthquakes.
Full English entry: strong → · strong in context · Sentence bank