eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “kịp thời” in English?

English: prompt · UK /prɒmpt/ · US /prɑːmpt/

“kịp thời” in English is prompt.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề.
    The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue.
  • Chúng ta cần một phản ứng nhanh chóng để xử lý tình huống khẩn cấp này.
    We need a prompt response to handle this emergency situation.
  • Diễn viên quên lời thoại và cần được nhắc nhở từ người quản lý sân khấu.
    The actor forgot his lines and needed a prompt from the stage manager.
  • Điều gì thúc đẩy bạn thay đổi con đường sự nghiệp?
    What prompted you to change your career path?

FAQ

How do you say "kịp thời" in English?

prompt

"kịp thời" in English

The English word for "kịp thời" is "prompt".

Example sentence 1 with "kịp thời"

Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề. — The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue.

Example sentence 2 with "kịp thời"

Chúng ta cần một phản ứng nhanh chóng để xử lý tình huống khẩn cấp này. — We need a prompt response to handle this emergency situation.

Full English entry: prompt → · prompt in context · Sentence bank