How do you say “làm ấm” in English?
English: warm · UK wɔːm · US wɔːrm
“làm ấm” in English is warm.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Hôm nay là một ngày ấm áp, vì vậy chúng ta có thể đi biển.
It's a warm day today, so we can go to the beach. - Cô ấy đón tiếp tôi một cách ấm áp khi tôi đến nhà cô.
She gave me a warm welcome when I arrived at her house. - Bạn có thể làm nóng lại súp cho bữa tối được không?
Can you warm up the soup for dinner? - Cảm giác của ánh nắng ấm áp trên da tôi thật dễ chịu.
The warm sunshine feels nice on my skin.
FAQ
How do you say "làm ấm" in English?
warm
"làm ấm" in English
The English word for "làm ấm" is "warm".
Example sentence 1 with "làm ấm"
Hôm nay là một ngày ấm áp, vì vậy chúng ta có thể đi biển. — It's a warm day today, so we can go to the beach.
Example sentence 2 with "làm ấm"
Cô ấy đón tiếp tôi một cách ấm áp khi tôi đến nhà cô. — She gave me a warm welcome when I arrived at her house.
Full English entry: warm → · warm in context · Sentence bank