How do you say “làm gián đoạn” in English?
English: interrupt · UK /ˌɪn.təˈrʌpt/ · US /ˌɪn.tɚˈʌpt/
“làm gián đoạn” in English is interrupt.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp.
I didn't mean to interrupt you during the meeting. - Công việc xây dựng làm gián đoạn giấc ngủ của chúng tôi đêm qua.
Construction work interrupted our sleep last night. - Vui lòng đừng xen vào khi tôi đang giải thích.
Please don't interrupt me while I'm explaining. - Mất điện đã làm gián đoạn công việc trên máy tính của tôi.
The power cut interrupted my work on the computer.
FAQ
How do you say "làm gián đoạn" in English?
interrupt
"làm gián đoạn" in English
The English word for "làm gián đoạn" is "interrupt".
Example sentence 1 with "làm gián đoạn"
Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp. — I didn't mean to interrupt you during the meeting.
Example sentence 2 with "làm gián đoạn"
Công việc xây dựng làm gián đoạn giấc ngủ của chúng tôi đêm qua. — Construction work interrupted our sleep last night.
Full English entry: interrupt → · interrupt in context · Sentence bank