How do you say “làm hao mòn” in English?
English: consume · UK /kənˈsuːm/ · US /kənˈsuːm/
“làm hao mòn” in English is consume.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Người Mỹ tiêu thụ năng lượng nhiều gấp bội so với hầu hết các quốc gia khác.
Americans consume far more energy than people in most other countries. - Vụ bê bối này đã chiếm hết suy nghĩ của cô ấy trong nhiều tuần.
The scandal consumed her thoughts for weeks. - Đừng ăn quá nhiều đường; nó xấu cho răng của bạn.
Don't consume too much sugar; it's bad for your teeth.
FAQ
How do you say "làm hao mòn" in English?
consume
"làm hao mòn" in English
The English word for "làm hao mòn" is "consume".
Example sentence 1 with "làm hao mòn"
Người Mỹ tiêu thụ năng lượng nhiều gấp bội so với hầu hết các quốc gia khác. — Americans consume far more energy than people in most other countries.
Example sentence 2 with "làm hao mòn"
Vụ bê bối này đã chiếm hết suy nghĩ của cô ấy trong nhiều tuần. — The scandal consumed her thoughts for weeks.
Full English entry: consume → · consume in context · Sentence bank