How do you say “làm nổi bật” in English?
English: highlight · UK /ˈhaɪlaɪt/ · US /ˈhaɪlaɪt/
“làm nổi bật” in English is highlight.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Điểm nổi bật của chuyến đi là ghé thăm các ngôi đền cổ.
The highlight of the trip was visiting the ancient temples. - Tôi sẽ làm nổi bật những điểm chính trong bài luận của bạn để bạn không bỏ sót.
I'll highlight the key points in your essay so you don't miss them. - Giám đốc điều hành đã nhấn mạnh những thành tích của công ty trong bài thuyết trình.
The CEO highlighted the company's achievements during the presentation. - Cô ấy dùng bút marker vàng để đánh dấu thông tin quan trọng trong sách giáo khoa.
She uses a yellow highlighter to highlight important information in her textbooks.
FAQ
How do you say "làm nổi bật" in English?
highlight
"làm nổi bật" in English
The English word for "làm nổi bật" is "highlight".
Example sentence 1 with "làm nổi bật"
Điểm nổi bật của chuyến đi là ghé thăm các ngôi đền cổ. — The highlight of the trip was visiting the ancient temples.
Example sentence 2 with "làm nổi bật"
Tôi sẽ làm nổi bật những điểm chính trong bài luận của bạn để bạn không bỏ sót. — I'll highlight the key points in your essay so you don't miss them.
Full English entry: highlight → · highlight in context · Sentence bank