eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “làm rõ thêm” in English?

English: elaborate · UK /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (v), /ɪˈlæb.ər.ət/ (adj) · US /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (v), /ɪˈlæb.ə.rət/ (adj)

“làm rõ thêm” in English is elaborate.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Bạn có thể triển khai chi tiết hơn về điều bạn vừa nói không?
    Can you elaborate on what you meant by that comment?
  • Cô ấy mặc một chiếc áo cưới công phu với những hạt cườm tinh xảo.
    She wore an elaborate wedding dress with intricate beadwork.
  • Kế hoạch quá phức tạp cho một vấn đề đơn giản như vậy.
    The plan was too elaborate for such a simple problem.
  • Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy từ chối làm rõ thêm các tuyên bố trước đây của mình.
    During the interview, he refused to elaborate on his previous statements.

FAQ

How do you say "làm rõ thêm" in English?

elaborate

"làm rõ thêm" in English

The English word for "làm rõ thêm" is "elaborate".

Example sentence 1 with "làm rõ thêm"

Bạn có thể triển khai chi tiết hơn về điều bạn vừa nói không? — Can you elaborate on what you meant by that comment?

Example sentence 2 with "làm rõ thêm"

Cô ấy mặc một chiếc áo cưới công phu với những hạt cườm tinh xảo. — She wore an elaborate wedding dress with intricate beadwork.

Full English entry: elaborate → · elaborate in context · Sentence bank