eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “làm vui lòng” in English?

English: oblige · UK /əˈblaɪdʒ/ · US /əˈblaɪdʒ/

“làm vui lòng” in English is oblige.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Luật pháp bắt buộc cha mẹ phải gửi con em đến trường.
    The law obliges parents to send their children to school.
  • Tôi sẽ rất sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần trợ giúp chuyển nhà.
    I'd be happy to oblige if you need help moving house.
  • Ngân hàng không thể thoả mãn yêu cầu của khách hàng về các khoản vay lớn mà không có tài sản đảm bảo.
    The bank cannot oblige customers with large loans without collateral.

FAQ

How do you say "làm vui lòng" in English?

oblige

"làm vui lòng" in English

The English word for "làm vui lòng" is "oblige".

Example sentence 1 with "làm vui lòng"

Luật pháp bắt buộc cha mẹ phải gửi con em đến trường. — The law obliges parents to send their children to school.

Example sentence 2 with "làm vui lòng"

Tôi sẽ rất sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần trợ giúp chuyển nhà. — I'd be happy to oblige if you need help moving house.

Full English entry: oblige → · oblige in context · Sentence bank