eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “lanh lợi” in English?

English: clever · UK /ˈklevə(r)/ · US /ˈklevər/

“lanh lợi” in English is clever.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong các kì thi.
    She's a clever student who always gets top marks in her exams.
  • Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để sửa chiếc máy tính bị hỏng.
    He came up with a clever solution to fix the broken computer.
  • Đó là một thủ đoạn tinh xảo, nhưng tôi nhìn thấu được nó!
    That's a clever trick, but I can see through it!
  • Đội marketing đã khéo léo khi nhắm vào người trẻ trên mạng xã hội.
    The marketing team was clever to target young people on social media.

FAQ

How do you say "lanh lợi" in English?

clever

"lanh lợi" in English

The English word for "lanh lợi" is "clever".

Example sentence 1 with "lanh lợi"

Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong các kì thi. — She's a clever student who always gets top marks in her exams.

Example sentence 2 with "lanh lợi"

Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để sửa chiếc máy tính bị hỏng. — He came up with a clever solution to fix the broken computer.

Full English entry: clever → · clever in context · Sentence bank