How do you say “lệnh cấm” in English?
English: ban · UK /bæn/ · US /bæn/
“lệnh cấm” in English is ban.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chính phủ đã cấm bán các sản phẩm nhựa sử dụng một lần.
The government banned the sale of single-use plastics. - Các tài khoản mạng xã hội có thể bị cấm vì vi phạm hướng dẫn cộng đồng.
Social media accounts can be banned for violating community guidelines. - Có lệnh cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng.
There is a ban on smoking in public buildings. - Cầu thủ bị cấm thi đấu trong các giải đấu quốc tế trong một năm.
The player received a one-year ban from competing in international tournaments.
FAQ
How do you say "lệnh cấm" in English?
ban
"lệnh cấm" in English
The English word for "lệnh cấm" is "ban".
Example sentence 1 with "lệnh cấm"
Chính phủ đã cấm bán các sản phẩm nhựa sử dụng một lần. — The government banned the sale of single-use plastics.
Example sentence 2 with "lệnh cấm"
Các tài khoản mạng xã hội có thể bị cấm vì vi phạm hướng dẫn cộng đồng. — Social media accounts can be banned for violating community guidelines.