Ban – Cấm, Lệnh Cấm
Phân biệt verb vs noun
Động từ (verb): Hành động cấm một cái gì đó
- The school banned mobile phones in classrooms. (Nhà trường đã cấm điện thoại di động trong lớp học.)
Danh từ (noun): Lệnh cấm, quy định cấm
- There is a ban on fireworks after midnight. (Có lệnh cấm pháo nổ sau nửa đêm.)
Cách dùng phổ biến
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| ban + noun | ban smoking, ban weapons |
| ban + from + -ing | ban sb from entering, ban sb from driving |
| impose a ban on | impose a ban on plastic bags |
| lift a ban | The airport lifted the ban on domestic flights. |
| a ban (noun) | an alcohol ban, a travel ban |
Lưu ý quan trọng
Ban vs. Prohibited:
- Ban thường dùng cho hành động cấm hoặc kết quả (cái bị cấm).
- Prohibited là tính từ chỉ "bị cấm": Smoking is prohibited here. (Cấm hút thuốc ở đây.)
Ban vs. Forbid:
- Ban = cấm chính thức, có tính pháp lý hoặc quy định.
- Forbid = cấm cá nhân, mang tính quyết định của một người: I forbid you to go. (Tôi cấm bạn đi.)
Ví dụ bối cảnh
- Luật pháp: The EU banned the use of certain pesticides. (EU đã cấm sử dụng một số loại thuốc trừ sâu.)
- Công ty/Tổ chức: Our office has a ban on outside food. (Văn phòng chúng tôi cấm mang đồ ăn từ ngoài.)
- Thể thao: He was banned from the league for doping. (Anh ấy bị cấm thi đấu vì doping.)
Mẹo nhớ
Ban = BAD → cấm (vì điều đó xấu/không tốt) Dùng mẹo này để nhớ ban luôn liên quan đến cái gì đó bị coi là không được phép hoặc có hại.