eword.vn </> .md

Ban nghĩa là gì?

Ban nghĩa là cấm

UK /bæn/ · US /bæn/

verbnounSơ–trung (A2)

Ban nghĩa là cấm. Phát âm IPA: /bæn/.

Collocations — cụm đi với ban

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Ban – Cấm, Lệnh Cấm

Phân biệt verb vs noun

Động từ (verb): Hành động cấm một cái gì đó

  • The school banned mobile phones in classrooms. (Nhà trường đã cấm điện thoại di động trong lớp học.)

Danh từ (noun): Lệnh cấm, quy định cấm

  • There is a ban on fireworks after midnight. (Có lệnh cấm pháo nổ sau nửa đêm.)

Cách dùng phổ biến

Cấu trúc Ví dụ
ban + noun ban smoking, ban weapons
ban + from + -ing ban sb from entering, ban sb from driving
impose a ban on impose a ban on plastic bags
lift a ban The airport lifted the ban on domestic flights.
a ban (noun) an alcohol ban, a travel ban

Lưu ý quan trọng

Ban vs. Prohibited:

  • Ban thường dùng cho hành động cấm hoặc kết quả (cái bị cấm).
  • Prohibited là tính từ chỉ "bị cấm": Smoking is prohibited here. (Cấm hút thuốc ở đây.)

Ban vs. Forbid:

  • Ban = cấm chính thức, có tính pháp lý hoặc quy định.
  • Forbid = cấm cá nhân, mang tính quyết định của một người: I forbid you to go. (Tôi cấm bạn đi.)

Ví dụ bối cảnh

  • Luật pháp: The EU banned the use of certain pesticides. (EU đã cấm sử dụng một số loại thuốc trừ sâu.)
  • Công ty/Tổ chức: Our office has a ban on outside food. (Văn phòng chúng tôi cấm mang đồ ăn từ ngoài.)
  • Thể thao: He was banned from the league for doping. (Anh ấy bị cấm thi đấu vì doping.)

Mẹo nhớ

Ban = BAD → cấm (vì điều đó xấu/không tốt) Dùng mẹo này để nhớ ban luôn liên quan đến cái gì đó bị coi là không được phép hoặc có hại.

Câu hỏi thường gặp

ban nghĩa là gì?

cấm

ban trong tiếng Việt là gì?

cấm

What does "ban" mean?

(verb) to officially or legally prohibit something; (noun) an official order that prevents something from being done or used

Ví dụ câu với ban?

The government banned the sale of single-use plastics. — Chính phủ đã cấm bán các sản phẩm nhựa sử dụng một lần.

Ví dụ câu với ban?

Social media accounts can be banned for violating community guidelines. — Các tài khoản mạng xã hội có thể bị cấm vì vi phạm hướng dẫn cộng đồng.