eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “liên hệ với” in English?

English: relate · UK /rɪˈleɪt/ · US /rɪˈleɪt/

“liên hệ với” in English is relate.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè.
    She related her experience during the trip to all her friends.
  • Thành công của công ty có liên quan trực tiếp đến dịch vụ khách hàng xuất sắc của nó.
    The company's success relates directly to its excellent customer service.
  • Tôi có thể hiểu được sự thất vọng của bạn vì tôi từng ở trong tình huống tương tự.
    I can relate to your frustration because I've been in the same situation.

FAQ

How do you say "liên hệ với" in English?

relate

"liên hệ với" in English

The English word for "liên hệ với" is "relate".

Example sentence 1 with "liên hệ với"

Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè. — She related her experience during the trip to all her friends.

Example sentence 2 with "liên hệ với"

Thành công của công ty có liên quan trực tiếp đến dịch vụ khách hàng xuất sắc của nó. — The company's success relates directly to its excellent customer service.

Full English entry: relate → · relate in context · Sentence bank