How do you say “liên lạc” in English?
English: communicate · UK /kəˈmjuːnɪkeɪt/ · US /kəˈmjuːnɪkeɪt/
“liên lạc” in English is communicate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy giao tiếp với đội của mình qua email và cuộc gọi video.
She communicates with her team through email and video calls. - Người quản lý không truyền đạt chính sách mới một cách rõ ràng cho nhân viên.
The manager failed to communicate the new policy clearly to the employees. - Kỹ năng giao tiếp tốt giúp bạn xây dựng những mối quan hệ vững chắc hơn.
Good communication skills help you build stronger relationships. - Ngôn ngữ cơ thể có thể truyền tải cảm xúc cũng hiệu quả như những lời nói.
Body language can communicate emotions just as effectively as words.
FAQ
How do you say "liên lạc" in English?
communicate
"liên lạc" in English
The English word for "liên lạc" is "communicate".
Example sentence 1 with "liên lạc"
Cô ấy giao tiếp với đội của mình qua email và cuộc gọi video. — She communicates with her team through email and video calls.
Example sentence 2 with "liên lạc"
Người quản lý không truyền đạt chính sách mới một cách rõ ràng cho nhân viên. — The manager failed to communicate the new policy clearly to the employees.
Full English entry: communicate → · communicate in context · Sentence bank