eword.vn </> .md

Communicate nghĩa là gì?

Communicate nghĩa là giao tiếp

UK /kəˈmjuːnɪkeɪt/ · US /kəˈmjuːnɪkeɪt/

verbSơ cấp (A1)

Communicate nghĩa là giao tiếp. Phát âm IPA: /kəˈmjuːnɪkeɪt/.

Collocations — cụm đi với communicate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Communicate là động từ chỉ hành động trao đổi thông tin hoặc ý tưởng giữa hai bên hoặc nhiều bên. Đây là kỹ năng cơ bản trong giao tiếp con người và có thể thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau.

Các cách sử dụng chính

1. Giao tiếp ngôn ngữ (Verbal Communication)

  • "I need to communicate my concerns to the director." (Tôi cần truyền đạt quan điểm của mình cho giám đốc)
  • Thường đi kèm với giới từ to hoặc with

2. Truyền đạt thông tin cụ thể

  • "The report communicates the findings clearly." (Báo cáo truyền đạt kết quả một cách rõ ràng)
  • Khi động từ này mang nghĩa "làm cho thông tin được hiểu"

3. Giao tiếp không lời (Non-verbal)

  • "Her facial expression communicated disappointment." (Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy thể hiện sự thất vọng)
  • Áp dụng cho cử chỉ, âm thanh, hình ảnh

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
communicate Trao đổi hai chiều They communicate regularly via text.
tell Kể cho ai biết (một chiều) She told me the news.
express Thể hiện cảm xúc/ý kiến He expressed his frustration.
inform Thông báo chính thức The company informed employees of the change.
convey Truyền tải (thông tin/cảm xúc) The painting conveys beauty.

Mẹo nhớ

COM- (cùng) + -MUNI- (cộng đồng) = giao tiếp chung giữa mọi người

Think of "comm-unit-y" (cộng đồng) — để xây dựng cộng đồng, bạn phải giao tiếp!

Các dạng liên quan

  • Communication (n.): "Effective communication is key." (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa)
  • Communicative (adj.): "He's a communicative person." (Anh ấy là người hay nói chuyện)
  • Communicator (n.): "She's a skilled communicator." (Cô ấy là một người giao tiếp lành nghề)

FAQ

Q: Khi nào dùng "communicate" thay vì "talk"? A: "Talk" mang tính bất chính thức và mộc mạc, còn "communicate" chính thức hơn và nhấn mạnh việc truyền tải thông tin hoặc hiểu biết lẫn nhau.

  • "We talked for hours." (Chúng tôi nói chuyện hàng giờ — gần như để tiêu khiển)
  • "We communicated our needs clearly." (Chúng tôi rõ ràng truyền đạt những nhu cầu của mình)

Q: "Communicate" có thể dùng với vật (non-human) không? A: Có! Các vật thể cũng có thể "communicate" (truyền tải) ý nghĩa:

  • "The red light communicates danger." (Đèn đỏ truyền tải sự nguy hiểm)
  • "The artwork communicates emotion without words." (Tác phẩm nghệ thuật truyền tải cảm xúc không cần lời nói)

Q: Cấu trúc "communicate + something + to + someone" có đúng không? A: Có, và nó rất hiệu quả!

  • "Communicate the message to the audience." (Truyền tải thông điệp cho khán giả)
  • Cấu trúc này cho phép bạn chỉ rõ cái gì (direct object) và cho ai (indirect object).

Câu hỏi thường gặp

communicate nghĩa là gì?

giao tiếp

communicate trong tiếng Việt là gì?

giao tiếp

What does "communicate" mean?

to share or exchange information, ideas, or feelings with someone; to make something known or understood

Ví dụ câu với communicate?

She communicates with her team through email and video calls. — Cô ấy giao tiếp với đội của mình qua email và cuộc gọi video.

Ví dụ câu với communicate?

The manager failed to communicate the new policy clearly to the employees. — Người quản lý không truyền đạt chính sách mới một cách rõ ràng cho nhân viên.