How do you say “mặt trời” in English?
English: sun · UK /sʌn/ · US /sʌn/
“mặt trời” in English is sun.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.
The sun rises in the east and sets in the west. - Chúng tôi dành buổi chiều để tắm nắng trên bãi biển.
We spent the afternoon sunning ourselves on the beach. - Tia nắng của mặt trời mạnh nhất vào buổi trưa.
The sun's rays are strongest at noon. - Đừng nhìn trực tiếp vào mặt trời mà không có bảo vệ.
Don't stare directly at the sun without protection.
FAQ
How do you say "mặt trời" in English?
sun
"mặt trời" in English
The English word for "mặt trời" is "sun".
Example sentence 1 with "mặt trời"
Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây. — The sun rises in the east and sets in the west.
Example sentence 2 with "mặt trời"
Chúng tôi dành buổi chiều để tắm nắng trên bãi biển. — We spent the afternoon sunning ourselves on the beach.