How do you say “màu đỏ” in English?
English: red · UK /red/ · US /red/
“màu đỏ” in English is red.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.
She wore a red dress to the party. - Đèn giao thông chuyển sang đỏ, nên chúng tôi phải dừng lại.
The traffic light turned red, so we had to stop. - Khuôn mặt anh ấy chuyển thành đỏ vì xấu hổ.
His face turned red with embarrassment. - Màu đỏ thường được liên kết với tình yêu và đam mê.
Red is often associated with love and passion.
FAQ
How do you say "màu đỏ" in English?
red
"màu đỏ" in English
The English word for "màu đỏ" is "red".
Example sentence 1 with "màu đỏ"
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc. — She wore a red dress to the party.
Example sentence 2 with "màu đỏ"
Đèn giao thông chuyển sang đỏ, nên chúng tôi phải dừng lại. — The traffic light turned red, so we had to stop.