How do you say “mơ hồ” in English?
English: vague · UK /veɪɡ/ · US /veɪɡ/
“mơ hồ” in English is vague.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không đề cập trực tiếp đến câu hỏi.
His answer was vague and didn't address the question directly. - Cô ấy chỉ đưa ra một ý tưởng mơ hồ về những gì dự án sẽ liên quan.
She gave only a vague idea of what the project would involve. - Tôi có một ký ức mơ hồ về việc gặp anh ấy trước đây, nhưng tôi không chắc.
I have a vague memory of meeting him before, but I'm not sure. - Các hướng dẫn quá mơ hồ khiến không ai hiểu phải làm gì.
The instructions were so vague that nobody understood what to do.
FAQ
How do you say "mơ hồ" in English?
vague
"mơ hồ" in English
The English word for "mơ hồ" is "vague".
Example sentence 1 with "mơ hồ"
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không đề cập trực tiếp đến câu hỏi. — His answer was vague and didn't address the question directly.
Example sentence 2 with "mơ hồ"
Cô ấy chỉ đưa ra một ý tưởng mơ hồ về những gì dự án sẽ liên quan. — She gave only a vague idea of what the project would involve.
Full English entry: vague → · vague in context · Sentence bank