How do you say “mục tiêu” in English?
English: objective · UK /əbˈdʒɛktɪv/ · US /əbˈdʒɛktɪv/
“mục tiêu” in English is objective.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng lên 20% trong năm nay.
Our main objective is to increase sales by 20% this year. - Một nhà báo tốt phải giữ thái độ khách quan khi đưa tin.
A good journalist must remain objective when reporting the news. - Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường được cho dự án này.
We need to set clear, measurable objectives for the project.
Also: target
FAQ
How do you say "mục tiêu" in English?
objective
"mục tiêu" in English
The English word for "mục tiêu" is "objective".
Example sentence 1 with "mục tiêu"
Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng lên 20% trong năm nay. — Our main objective is to increase sales by 20% this year.
Example sentence 2 with "mục tiêu"
Một nhà báo tốt phải giữ thái độ khách quan khi đưa tin. — A good journalist must remain objective when reporting the news.
Full English entry: objective → · objective in context · Sentence bank