How do you say “nhạc” in English?
English: music · UK ˈmjuːzɪk · US ˈmjuːzɪk
“nhạc” in English is music.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi yêu thích nghe nhạc vào buổi sáng.
I love listening to music in the morning. - Nhạc cổ điển rất phổ biến trong phòng hòa nhạc này.
Classical music is very popular in this concert hall. - Cô ấy chơi nhạc trên đàn piano mỗi tối.
She plays music on the piano every evening. - Vẻ đẹp của âm nhạc vượt qua tất cả các ngôn ngữ và nền văn hóa.
The beauty of music transcends all languages and cultures.
FAQ
How do you say "nhạc" in English?
music
"nhạc" in English
The English word for "nhạc" is "music".
Example sentence 1 with "nhạc"
Tôi yêu thích nghe nhạc vào buổi sáng. — I love listening to music in the morning.
Example sentence 2 with "nhạc"
Nhạc cổ điển rất phổ biến trong phòng hòa nhạc này. — Classical music is very popular in this concert hall.
Full English entry: music → · music in context · Sentence bank