How do you say “nhập khẩu” in English?
English: import · UK ˈɪm.pɔːt · US ˈɪm.pɔːrt
“nhập khẩu” in English is import.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Công ty nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil để cung cấp cho các cơ sở rang của mình ở địa phương.
The company imports coffee beans from Brazil to supply its local roasting facilities. - Sự thay đổi chính sách này có những hàm ý quan trọng mà chúng ta phải đưa vào kế hoạch chiến lược của mình.
This policy change has important implications that we must import into our strategic planning. - Điện tử là danh mục nhập khẩu lớn nhất của Nhật Bản.
Electronics are Japan's largest import category. - Điều gì quan trọng nhất đối với bạn trong một mối quan hệ?
What imports the most to you in a relationship?
FAQ
How do you say "nhập khẩu" in English?
import
"nhập khẩu" in English
The English word for "nhập khẩu" is "import".
Example sentence 1 with "nhập khẩu"
Công ty nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil để cung cấp cho các cơ sở rang của mình ở địa phương. — The company imports coffee beans from Brazil to supply its local roasting facilities.
Example sentence 2 with "nhập khẩu"
Sự thay đổi chính sách này có những hàm ý quan trọng mà chúng ta phải đưa vào kế hoạch chiến lược của mình. — This policy change has important implications that we must import into our strategic planning.
Full English entry: import → · import in context · Sentence bank