How do you say “nhẹ” in English?
English: slight · UK /slaɪt/ · US /slaɪt/
“nhẹ” in English is slight.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tình trạng của anh ấy có cải thiện nhẹ sau khi điều trị.
There was a slight improvement in his condition after the treatment. - Cô ấy cảm thấy đau nhẹ ở vai, nhưng không có gì nghiêm trọng.
She felt a slight pain in her shoulder, but it was nothing serious. - Anh ấy bị phớt lờ bởi những lời nhận xét thô lỗ từ các đồng nghiệp.
He was slighted by the rude remarks from his colleagues. - Ngày mai có xác suất mưa nhẹ.
There's a slight chance of rain tomorrow.
FAQ
How do you say "nhẹ" in English?
slight
"nhẹ" in English
The English word for "nhẹ" is "slight".
Example sentence 1 with "nhẹ"
Tình trạng của anh ấy có cải thiện nhẹ sau khi điều trị. — There was a slight improvement in his condition after the treatment.
Example sentence 2 with "nhẹ"
Cô ấy cảm thấy đau nhẹ ở vai, nhưng không có gì nghiêm trọng. — She felt a slight pain in her shoulder, but it was nothing serious.
Full English entry: slight → · slight in context · Sentence bank