How do you say “nổi lên” in English?
English: emerge · UK /ɪˈmɜːdʒ/ · US /ɪˈmɜːrdʒ/
“nổi lên” in English is emerge.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Mặt trời nổi lên từ phía sau những đám mây.
The sun emerged from behind the clouds. - Những nhà lãnh đạo mới đã xuất hiện trong đảng chính trị.
New leaders have emerged in the political party. - Lộ ra rằng công ty đã giấu giếm các vấn đề tài chính trong nhiều năm.
It emerged that the company had been hiding financial problems for years. - Cô ấy nổi lên như ứng cử viên mạnh nhất sau các cuộc tranh luận.
She emerged as the strongest candidate after the debates.
FAQ
How do you say "nổi lên" in English?
emerge
"nổi lên" in English
The English word for "nổi lên" is "emerge".
Example sentence 1 with "nổi lên"
Mặt trời nổi lên từ phía sau những đám mây. — The sun emerged from behind the clouds.
Example sentence 2 with "nổi lên"
Những nhà lãnh đạo mới đã xuất hiện trong đảng chính trị. — New leaders have emerged in the political party.
Full English entry: emerge → · emerge in context · Sentence bank