How do you say “nữ tu sĩ” in English?
English: sister · UK /ˈsɪstə(r)/ · US /ˈsɪstər/
“nữ tu sĩ” in English is sister.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chị gái của tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
My sister is three years older than me. - Cô ấy làm việc như một y tá và giống như một chị em với tất cả các bệnh nhân của mình.
She works as a nurse and is like a sister to all her patients. - Nữ tu sĩ tuyên thệ và trở thành chị em trong tu viện.
The nun took her vows and became a sister in the convent. - Các thành phố kết nghĩa thường trao đổi các chương trình văn hóa và học sinh.
Sister cities often exchange cultural programs and students.
FAQ
How do you say "nữ tu sĩ" in English?
sister
"nữ tu sĩ" in English
The English word for "nữ tu sĩ" is "sister".
Example sentence 1 with "nữ tu sĩ"
Chị gái của tôi lớn hơn tôi ba tuổi. — My sister is three years older than me.
Example sentence 2 with "nữ tu sĩ"
Cô ấy làm việc như một y tá và giống như một chị em với tất cả các bệnh nhân của mình. — She works as a nurse and is like a sister to all her patients.
Full English entry: sister → · sister in context · Sentence bank